委曲成全
ủy khúc thành toàn
Hán Việt: ủy khúc thành toàn · Pinyin: wěi qū chéng quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勉強遷就求得保全。如:「她那麼委曲成全,全是為了這個家。」也作「委曲周全」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指使自己受委屈,来成全别人。亦作“委曲周全”。
- Tân Hoa Tự Điển 指使自己受委屈,来成全别人。亦作委曲周全”。