委曲詳盡 wěi qǔ xiáng jìn · ủy khúc tường tận Hán Việt: ủy khúc tường tận · Pinyin: wěi qǔ xiáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 曲 (khúc) + 詳 (tường) + 盡 (tận)Pinyinwěi qǔ xiáng jìnHán Việtủy khúc tường tậnCấu tạo委 + 曲 + 詳 + 盡 · ủy + khúc + tường + tận nghĩa thành phần: ủy + khúc + tường + tận