委曲詳盡

wěi qǔ xiáng jìn ủy khúc tường tận

Hán Việt: ủy khúc tường tận · Pinyin: wěi qǔ xiáng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (khúc) + (tường) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对事情的开始经过和结尾了解得十分详细而周密。