委託契約 wěi tuō qì yuē · ủy thác khế ước Hán Việt: ủy thác khế ước · Pinyin: wěi tuō qì yuē Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 託 (thác) + 契 (khế) + 約 (ước)Pinyinwěi tuō qì yuēHán Việtủy thác khế ướcCấu tạo委 + 託 + 契 + 約 · ủy + thác + khế + ước nghĩa thành phần: ủy + thác + khế + ước