委誠求當 wěi chéng qiú dāng · ủy thành cầu đương Hán Việt: ủy thành cầu đương · Pinyin: wěi chéng qiú dāng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 誠 (thành) + 求 (cầu) + 當 (đương)Pinyinwěi chéng qiú dāngHán Việtủy thành cầu đươngCấu tạo委 + 誠 + 求 + 當 · ủy + thành + cầu + đương nghĩa thành phần: ủy + thành + cầu + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指推诚相待,虚心求教。