委諸命運

ủy chư mệnh vận

Hán Việt: ủy chư mệnh vận

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (chư) + (mệnh) + (vận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 委諸命運 ěizhūmìngyùn f.e. abandon to fate