委身事人 ủy thân sự nhân Hán Việt: ủy thân sự nhân Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 身 (thân) + 事 (sự) + 人 (nhân)Hán Việtủy thân sự nhânCấu tạo委 + 身 + 事 + 人 · ủy + thân + sự + nhân nghĩa thành phần: ủy + thân + sự + nhân Nghĩa EngCihui 委身事人 ěishēnshìrén f.e. submit oneself to sb.'s service