委隨不斷 wěi suí bù duàn · ủy tùy bất đoạn Hán Việt: ủy tùy bất đoạn · Pinyin: wěi suí bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 隨 (tùy) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Pinyinwěi suí bù duànHán Việtủy tùy bất đoạnCấu tạo委 + 隨 + 不 + 斷 · ủy + tùy + bất + đoạn nghĩa thành phần: ủy + tùy + bất + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委随:柔弱。软弱无力,不善于决断。