姜味汽水 jiāngwèi qìshuĭ · khương vị khí thủy Hán Việt: khương vị khí thủy · Pinyin: jiāngwèi qìshuĭ Tổng quan Cấu tạo: 姜 (khương) + 味 (vị) + 汽 (khí) + 水 (thủy)Pinyinjiāngwèi qìshuĭHán Việtkhương vị khí thủyCấu tạo姜 + 味 + 汽 + 水 · khương + vị + khí + thủy nghĩa thành phần: khương + vị + khí + thủy Nghĩa EngCihui ginger beer