姜後脫簪 jiāng hòu tuō zān · khương hậu thoát trâm Hán Việt: khương hậu thoát trâm · Pinyin: jiāng hòu tuō zān Tổng quan Cấu tạo: 姜 (khương) + 後 (hậu) + 脫 (thoát) + 簪 (trâm)Pinyinjiāng hòu tuō zānHán Việtkhương hậu thoát trâmCấu tạo姜 + 後 + 脫 + 簪 · khương + hậu + thoát + trâm nghĩa thành phần: khương + hậu + thoát + trâm