薑桂餘辛

jiāng guì yú xīn khương quế dư tân

Hán Việt: khương quế dư tân · Pinyin: jiāng guì yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (quế) + (dư) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姜:生姜;桂:肉桂;辛:辛辣。生姜和肉桂长成时的辣味。比喻人越老越刚强。