薑汁松花 jiāng zhī sōng huā · khương trấp tùng hoa Hán Việt: khương trấp tùng hoa · Pinyin: jiāng zhī sōng huā Tổng quan Cấu tạo: 薑 (khương) + 汁 (trấp) + 松 (tùng) + 花 (hoa)Pinyinjiāng zhī sōng huāHán Việtkhương trấp tùng hoaCấu tạo薑 + 汁 + 松 + 花 · khương + trấp + tùng + hoa nghĩa thành phần: khương + trấp + tùng + hoa