薑汁汽水

khương trấp khí thủy

Hán Việt: khương trấp khí thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (trấp) + (khí) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姜汁汽水 iāngzhī qìshuǐ n. ginger ale M:³píng