姜被同眠

khương bị đồng miên

Hán Việt: khương bị đồng miên

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (bị) + (đồng) + (miên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姜被同眠 iāngbèitóngmián f.e. harmony between brothers