姹姹

chà chàxá xá

Hán Việt: xá xá · Pinyin: chà chà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美丽貌。 2.亦作"奼奼"。道家炼丹,称水银为奼奼。

Cấu tạo: 奼 (xá) + 奼 (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽貌。 2.亦作"奼奼"。道家炼丹,称水银为奼奼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姹女 · 姹紫嫣红 · 奼奼 · 奼婭 · 奼苟 · 奼诟 · 姹娅