奼苟 chà gǒu·xá cẩu Hán Việt: xá cẩu · Pinyin: chà gǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"奼诟"。 Cấu tạo: 姹 (xá) + 苟 (cẩu)Pinyinchà gǒuHán Việtxá cẩuCấu tạo姹 + 苟 · xá + cẩu nghĩa thành phần: xá + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奼诟"。 Từ liên quan Gần nghĩa姹女 · 苟且 · 苟使 · 苟免 · 苟全 · 苟取 · 苟合 · 苟同