姻緣生法 nhân duyến sanh pháp Hán Việt: nhân duyến sanh pháp Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 緣 (duyến) + 生 (sanh) + 法 (pháp)Hán Việtnhân duyến sanh phápCấu tạo姻 + 緣 + 生 + 法 · nhân + duyến + sanh + pháp nghĩa thành phần: nhân + duyến + sanh + pháp Nghĩa EngCihui 姻緣生法 īnyuánshēngfǎ f.e. law of mutual causation of all actions