姿容

zī róngtư dung

Hán Việt: tư dung · Pinyin: zī róng

Tổng quan

dung mạo; dung nhan; mặt mũi. 姿容秀美 dung mạo xinh đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.外貌; 仪容。

Cấu tạo: 姿 (tư) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn looks; appearance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.外貌; 仪容。

Eng

  • JMdict appearance
  • JMdict features
  • JMdict looks
  • JMdict shape
  • JMdict form
  • Cihui looks; appearance

Đức

  • Handedict Erscheinung

ja

  • JMdict 姿容(しよう)

other

  • Nguồn khác Dáng dấp và mặt mũi (dùng cho phái nữ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

姿色 · 容貌