姿態動詞

tư thái động từ

Hán Việt: tư thái động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (thái) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姿態動詞 ītài dòngcí n. <lg.> posture verb; verb of posture