姿首

zī shǒu tư thủ

Hán Việt: tư thủ · Pinyin: zī shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的容貌。《資治通鑑.卷七三.魏紀五.明帝景初元年》:「簡選其有姿首者,內之掖庭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的容貌; 泛指容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的容貌。 2.泛指容貌。

Eng

  • Cihui 姿首 īshǒu n. <wr.> 1. good looks 2. pretty face and beautiful hair

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

姿色 · 容貌