威儀不肅

wēi yí bù sù uy nghi bất túc

Hán Việt: uy nghi bất túc · Pinyin: wēi yí bù sù

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (nghi) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威仪:严肃的容貌和庄重的举止;肃:恭敬,严肃。容貌和举止不庄重严肃。