威儀孔時

wēi yí kǒng shí uy nghi khổng thì

Hán Việt: uy nghi khổng thì · Pinyin: wēi yí kǒng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (nghi) + (khổng) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔:甚,很。仪容严肃,举目庄重,甚合时宜。