威仪孔时

wēi yí kǒng shíuy nghi khổng thì

Hán Việt: uy nghi khổng thì · Pinyin: wēi yí kǒng shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

孔:甚,很。仪容严肃,举目庄重,甚合时宜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舉止容貌莊嚴,非常合乎時宜。《詩經.大雅.既醉》:「威儀孔時,君子有孝子。」漢.毛亨.傳:「言成王之臣,威儀甚得其宜。」

Cấu tạo: 威 (uy) + 儀 (nghi) + 孔 (khổng) + 時 (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔:甚,很。仪容严肃,举目庄重,甚合时宜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

威儀法師 · 威儀僧 · 威儀師 · 威仪不肃 · 威仪不类 · 威仪师