威儀不類 wēi yí bù lèi · uy nghi bất loại Hán Việt: uy nghi bất loại · Pinyin: wēi yí bù lèi Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 儀 (nghi) + 不 (bất) + 類 (loại)Pinyinwēi yí bù lèiHán Việtuy nghi bất loạiCấu tạo威 + 儀 + 不 + 類 · uy + nghi + bất + loại nghĩa thành phần: uy + nghi + bất + loại