威儀孔時

wēi yí kǒng shí uy nghi khổng thì

Hán Việt: uy nghi khổng thì · Pinyin: wēi yí kǒng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (nghi) + (khổng) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉止容貌莊嚴,非常合乎時宜。《詩經.大雅.既醉》:「威儀孔時,君子有孝子。」漢.毛亨.傳:「言成王之臣,威儀甚得其宜。」