威刑不肅

wēi xíng bù sù uy hình bất túc

Hán Việt: uy hình bất túc · Pinyin: wēi xíng bù sù

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (hình) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威:权威;刑:刑律;肃:整肃。权威和法纪都不能整肃。