威刑不肅 wēi xíng bù sù · uy hình bất túc Hán Việt: uy hình bất túc · Pinyin: wēi xíng bù sù Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 刑 (hình) + 不 (bất) + 肅 (túc)Pinyinwēi xíng bù sùHán Việtuy hình bất túcCấu tạo威 + 刑 + 不 + 肅 · uy + hình + bất + túc nghĩa thành phần: uy + hình + bất + túc