威刑肅物

wēi xíng sù wù uy hình túc vật

Hán Việt: uy hình túc vật · Pinyin: wēi xíng sù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (hình) + (túc) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以严刑使人恭顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以严刑使人恭顺。