威刑肅物 wēi xíng sù wù · uy hình túc vật Hán Việt: uy hình túc vật · Pinyin: wēi xíng sù wù Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 刑 (hình) + 肅 (túc) + 物 (vật)Pinyinwēi xíng sù wùHán Việtuy hình túc vậtCấu tạo威 + 刑 + 肅 + 物 · uy + hình + túc + vật nghĩa thành phần: uy + hình + túc + vật