威力偵察

uy lực trinh sát

Hán Việt: uy lực trinh sát

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (lực) + (trinh) + (sát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 威力偵察 ēilìzhēnchá f.e. reconnaissance by force