威動海內 wēi dòng hǎi nèi · uy động hải nội Hán Việt: uy động hải nội · Pinyin: wēi dòng hǎi nèi Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 動 (động) + 海 (hải) + 內 (nội)Pinyinwēi dòng hǎi nèiHán Việtuy động hải nộiCấu tạo威 + 動 + 海 + 內 · uy + động + hải + nội nghĩa thành phần: uy + động + hải + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威:威力;动:震动;海内:四海之内,指天下。威力震动天下。形容威力很大。