威妥瑪式 uy thỏa mã thức Hán Việt: uy thỏa mã thức Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 妥 (thỏa) + 瑪 (mã) + 式 (thức)Hán Việtuy thỏa mã thứcCấu tạo威 + 妥 + 瑪 + 式 · uy + thỏa + mã + thức nghĩa thành phần: uy + thỏa + mã + thức Nghĩa EngCihui 威妥瑪式 ēituǒmǎshì n. <lg.> Wade-Giles Romanization system