威尔斯人

uy nhĩ tư nhân

Hán Việt: uy nhĩ tư nhân

Tổng quan

người bản xứ của xứ Wales

Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Wales

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cymry

Từ liên quan

Gần nghĩa

威尔士人 · 威尔士的 · 威尔士语 · 威尔特郡 · 威爾明頓 · 威尔士 · 威尔斯女人 · 威尔逊