威尔特郡

wēi ěr tè jùnuy nhĩ đặc quận

Hán Việt: uy nhĩ đặc quận · Pinyin: wēi ěr tè jùn

Tổng quan

Wiltshire (quận của Anh)

Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 郡 (quận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wiltshire
  • Tần suất từ Wiltshire (quận của Anh)

Eng

  • Cihui Wiltshire (English county)
  • Tần suất từ Wiltshire (English county)

Từ liên quan

Gần nghĩa

威尔士人 · 威尔士的 · 威尔士语 · 威尔斯人 · 威爾明頓 · 威尔士 · 威尔斯女人 · 威尔逊