威尔斯女人 uy nhĩ tư nữ nhân Hán Việt: uy nhĩ tư nữ nhân Tổng quan người phụ nữ bản xứ của xứ Wales Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtuy nhĩ tư nữ nhânTừ loạidanhCấu tạo威 + 爾 + 斯 + 女 + 人 · uy + nhĩ + tư + nữ + nhân nghĩa thành phần: uy + nhĩ + tư + nữ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ nữ xứ WalesMainlandKaggle Zh-Vi welshwoman Từ liên quan Gần nghĩa女人往生願 · 女人成佛願 · 女人的内裤 · 女人的短靴 · 女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质