威尔士语

wēi ěr shì yǔuy nhĩ sĩ ngữ

Hán Việt: uy nhĩ sĩ ngữ · Pinyin: wēi ěr shì yǔ

Tổng quan

tiếng Wales

Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 士 (sĩ) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Wales
  • Tần suất từ tiếng Welsh
  • Biên soạn 威爾士語 ēi'ěrshìyǔ n. Welsh language M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui Welsh (language)
  • Tần suất từ 威爾士語 ēi'ěrshìyǔ n. Welsh language M:¹zhǒng

Đức

  • Handedict Walisische Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

威尔士人 · 威尔士的 · 威尔斯人 · 威尔特郡 · 威爾明頓 · 威尔士 · 威尔斯女人 · 威尔逊