威爾明頓 uy nhĩ minh đốn Hán Việt: uy nhĩ minh đốn Tổng quan MINH ĐỘT; Wilmington (thành phố lớn nhất bang Delaware, Mỹ) Cấu tạo: 威 (uy) + 尔 (nhĩ) + 明 (minh) + 顿 (đốn)Hán Việtuy nhĩ minh đốnTừ loạidanhCấu tạo威 + 尔 + 明 + 顿 · uy + nhĩ + minh + đốn nghĩa thành phần: uy + nhĩ + minh + đốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Wilmington Từ liên quan Gần nghĩa威尔士人 · 威尔士的 · 威尔士语 · 威尔斯人 · 威尔特郡 · 威尔士 · 威尔斯女人 · 威尔逊