威尼斯的

uy ni tư đích

Hán Việt: uy ni tư đích

Tổng quan

(thuộc) thành phố Vơ,ni,đơ, (xem) blind, cửa chớp, (Venetian) dân thành Vơ,ni,đơ (ở Y), mành mành

Cấu tạo: (uy) + (ni) + (tư) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thành phố Vơ,ni,đơ, (xem) blind, cửa chớp, (Venetian) dân thành Vơ,ni,đơ (ở Y), mành mành