威廉·退爾 wēi lián · tuì ěr Pinyin: wēi lián · tuì ěr Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + · + 退 (thối) + 爾 (nhĩ)Pinyinwēi lián · tuì ěrCấu tạo威 + 廉 + · + 退 + 爾