威廉一世 wēi lián yī shì · uy liêm nhất thế Hán Việt: uy liêm nhất thế · Pinyin: wēi lián yī shì Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinwēi lián yī shìHán Việtuy liêm nhất thếCấu tạo威 + 廉 + 一 + 世 · uy + liêm + nhất + thế nghĩa thành phần: uy + liêm + nhất + thế