威廉克拉克 wēi lián kè lā kè · uy liêm khắc lạp khắc Hán Việt: uy liêm khắc lạp khắc · Pinyin: wēi lián kè lā kè Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)Pinyinwēi lián kè lā kèHán Việtuy liêm khắc lạp khắcCấu tạo威 + 廉 + 克 + 拉 + 克 · uy + liêm + khắc + lạp + khắc nghĩa thành phần: uy + liêm + khắc + lạp + khắc