威廉佈施 wēi lián bù shī · uy liêm bố thi Hán Việt: uy liêm bố thi · Pinyin: wēi lián bù shī Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 佈 (bố) + 施 (thi)Pinyinwēi lián bù shīHán Việtuy liêm bố thiCấu tạo威 + 廉 + 佈 + 施 · uy + liêm + bố + thi nghĩa thành phần: uy + liêm + bố + thi