威廉格林 wēi lián gé lín · uy liêm cách lâm Hán Việt: uy liêm cách lâm · Pinyin: wēi lián gé lín Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 格 (cách) + 林 (lâm)Pinyinwēi lián gé línHán Việtuy liêm cách lâmCấu tạo威 + 廉 + 格 + 林 · uy + liêm + cách + lâm nghĩa thành phần: uy + liêm + cách + lâm