威廉珀金 wēi lián pò jīn · uy liêm phách kim Hán Việt: uy liêm phách kim · Pinyin: wēi lián pò jīn Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 珀 (phách) + 金 (kim)Pinyinwēi lián pò jīnHán Việtuy liêm phách kimCấu tạo威 + 廉 + 珀 + 金 · uy + liêm + phách + kim nghĩa thành phần: uy + liêm + phách + kim