威廉錢伯斯 wēi lián qián bó sī · uy liêm tiễn bá tư Hán Việt: uy liêm tiễn bá tư · Pinyin: wēi lián qián bó sī Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 錢 (tiễn) + 伯 (bá) + 斯 (tư)Pinyinwēi lián qián bó sīHán Việtuy liêm tiễn bá tưCấu tạo威 + 廉 + 錢 + 伯 + 斯 · uy + liêm + tiễn + bá + tư nghĩa thành phần: uy + liêm + tiễn + bá + tư