威德爾海 wēi dé ěr hǎi · uy đức nhĩ hải Hán Việt: uy đức nhĩ hải · Pinyin: wēi dé ěr hǎi Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 海 (hải)Pinyinwēi dé ěr hǎiHán Việtuy đức nhĩ hảiCấu tạo威 + 德 + 爾 + 海 · uy + đức + nhĩ + hải nghĩa thành phần: uy + đức + nhĩ + hải