威德爾海

wēi dé ěr hǎi uy đức nhĩ hải

Hán Việt: uy đức nhĩ hải · Pinyin: wēi dé ěr hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (đức) + (nhĩ) + (hải)