威德相濟

wēi dé xiāng jì uy đức tương tể

Hán Việt: uy đức tương tể · Pinyin: wēi dé xiāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (đức) + (tương) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威:威力;德:恩惠;相济:相辅相成。威力和恩德交互施用,相辅相成。