威恩並行 wēi én bìng xíng · uy ân tịnh hành Hán Việt: uy ân tịnh hành · Pinyin: wēi én bìng xíng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 恩 (ân) + 並 (tịnh) + 行 (hành)Pinyinwēi én bìng xíngHán Việtuy ân tịnh hànhCấu tạo威 + 恩 + 並 + 行 · uy + ân + tịnh + hành nghĩa thành phần: uy + ân + tịnh + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威:威力;恩:恩德;并行:一并施行。威力与恩德一起用。