威攝政策 uy nhiếp chánh sách Hán Việt: uy nhiếp chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 攝 (nhiếp) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtuy nhiếp chánh sáchCấu tạo威 + 攝 + 政 + 策 · uy + nhiếp + chánh + sách nghĩa thành phần: uy + nhiếp + chánh + sách Nghĩa EngCihui 威攝政策 ēishè zhèngcè n. deterrent policy M:¹tiáo