威斯巴登 wēi sī bā dēng · uy tư ba đăng Hán Việt: uy tư ba đăng · Pinyin: wēi sī bā dēng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 登 (đăng)Pinyinwēi sī bā dēngHán Việtuy tư ba đăngCấu tạo威 + 斯 + 巴 + 登 · uy + tư + ba + đăng nghĩa thành phần: uy + tư + ba + đăng